Lịch thi đấu
Hôm nay
11/09
Ngày mai
12/09
Chủ nhật
13/09
Thứ 2
14/09
Thứ 3
15/09
Thứ 4
16/09
Thứ 5
17/09
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
SV Darmstadt 98
Arminia Bielefeld
0.91
0.25
0.95
0.95
3.00
0.88
2.97
-0.84
0.00
0.70
0.93
1.25
0.86
3.44
-0.79
0.00
0.69
0.98
3.00
0.90
3.00
-0.84
0.00
0.72
0.95
1.25
0.91
3.45
16:30
11/09
Nurnberg
Hannover
0.93
0.00
0.93
0.94
3.50
0.89
2.43
0.91
0.00
0.91
0.96
1.50
0.83
2.87
0.94
0.00
0.96
0.54
3.00
-0.66
2.47
0.94
0.00
0.94
0.69
1.25
-0.83
2.88
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
Krylya Sovetov
Rodina
0.84
-0.50
-0.96
0.98
2.75
0.86
1.76
0.94
-0.25
0.89
0.70
1.00
-0.88
2.33
0.84
-0.50
-0.94
-0.99
2.75
0.87
1.84
-0.97
-0.25
0.85
0.78
1.00
-0.93
2.49
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Palmerston Rovers
Hellenic Athletic
0.83
0.50
0.97
-0.86
4.50
0.66
20.50
-
-
-
-
-
-
-
09:30
11/09
Oakleigh Cannons
South Melbourne
0.93
0.00
0.83
0.76
3.50
1.00
2.79
0.93
0.00
0.83
-0.64
2.50
0.46
4.70
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
FC Jazz
KPV Kokkola
0.97
-1.25
0.87
0.86
3.75
0.96
1.42
0.94
-0.50
0.87
0.78
1.50
-0.99
1.82
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/09
Ninh Binh
Thanh Hoa
0.92
-1.50
0.92
0.96
3.00
0.85
1.26
0.80
-0.50
-0.98
0.94
1.25
0.84
1.69
11:00
11/09
Da Nang
Nam Dinh
0.83
1.00
-0.97
0.99
2.75
0.83
5.50
-0.92
0.25
0.75
0.71
1.00
-0.90
5.50
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
Hobro
Vejle
-0.98
0.50
0.82
0.89
2.75
0.89
4.00
0.87
0.25
0.94
-0.93
1.25
0.73
4.50
-0.96
0.50
0.86
-0.98
2.75
0.86
3.65
0.91
0.25
0.97
-0.86
1.25
0.74
4.00
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
Ogre United
Liepaja
-0.96
0.75
0.80
-0.99
3.25
0.78
4.57
-0.94
0.25
0.77
0.82
1.25
0.96
4.70
15:00
11/09
Riga
FK Auda
-0.99
-1.50
0.83
0.79
3.00
1.00
1.28
0.85
-0.50
0.96
0.84
1.25
0.94
1.74
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
0.90
-0.50
0.92
0.93
3.00
0.85
1.78
1.00
-0.25
0.82
0.92
1.25
0.85
2.34
-0.83
-0.75
0.72
0.98
3.00
0.90
1.93
1.00
-0.25
0.88
-0.99
1.25
0.85
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
SSC Farul
UTA Arad
0.79
-0.25
-0.95
-0.99
2.50
0.78
1.95
-0.84
-0.25
0.69
0.92
1.00
0.85
2.64
0.84
-0.25
-0.96
0.80
2.25
-0.94
2.11
0.57
0.00
-0.69
0.95
1.00
0.91
2.66
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Prospect United
Parramatta Eagles
0.85
0.00
0.93
0.82
4.75
0.90
1.37
-
-
-
-
-
-
-
09:30
11/09
Northcote City
Bulleen Lions
-0.97
0.00
0.75
0.93
3.25
0.79
1.48
-0.97
0.00
0.69
-0.81
1.50
0.53
1.12
09:30
11/09
Melbourne Victory II
Eltham Redbacks
0.98
-0.50
0.80
0.79
3.25
0.93
1.25
0.46
0.00
-0.74
-0.95
1.50
0.67
1.06
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/09
Hatta Dubai
Al Dhafra
-0.95
0.00
0.78
0.84
2.75
0.90
2.60
0.99
0.00
0.79
-0.95
1.25
0.74
3.22
13:40
11/09
Khor Fakkan
Bani Yas SC
0.90
0.00
0.90
0.79
3.00
0.96
2.37
0.89
0.00
0.89
0.85
1.25
0.93
2.91
16:15
11/09
Ajman Club
Al Ittihad Kalba
0.88
-0.25
0.93
0.87
2.75
0.87
2.01
-0.83
-0.25
0.64
-0.93
1.25
0.73
2.62
16:15
11/09
Al Wahda (UAE)
Al Sharjah
-0.86
-0.25
0.70
0.79
2.50
0.96
2.33
0.81
0.00
0.97
0.74
1.00
-0.94
2.98
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
Lokomotiv Tashkent
Mashal Mubarek
-0.99
-1.75
0.81
0.98
3.25
0.74
1.19
-0.98
-0.75
0.77
0.83
1.25
0.95
1.61
14:00
11/09
Buxoro
Navbahor Namangan
0.91
0.50
0.90
0.81
2.25
0.93
4.00
0.77
0.25
-0.98
1.00
1.00
0.79
4.70
Giải vô địch các câu lạc bộ ASEAN
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/09
Ezra
Shan United
0.78
1.75
0.97
0.92
3.00
0.76
11.00
0.74
0.75
0.99
0.92
1.25
0.79
9.00
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
Rapid Wien II
First Vienna
0.97
0.75
0.78
0.76
3.00
0.92
4.50
0.99
0.25
0.73
0.82
1.25
0.89
4.57
-0.78
0.50
0.68
0.78
3.00
-0.90
4.00
-0.93
0.25
0.81
0.88
1.25
1.00
4.00
16:30
11/09
SKU Amstetten
Austria Vienna II
0.79
-0.50
0.96
0.94
3.00
0.74
1.66
0.89
-0.25
0.82
0.93
1.25
0.78
2.21
0.86
-0.50
-0.96
0.76
2.75
-0.88
1.86
0.93
-0.25
0.95
-0.95
1.25
0.83
2.31
16:30
11/09
Admira
Kapfenberger
0.91
-0.75
0.83
0.80
3.00
0.87
1.59
0.82
-0.25
0.89
0.84
1.25
0.86
2.11
0.99
-0.75
0.91
0.69
2.75
-0.81
1.79
0.87
-0.25
-0.99
0.90
1.25
0.98
2.23
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
Trinec
Karvina
0.75
1.00
1.00
0.80
2.75
0.87
5.00
-0.98
0.25
0.71
-0.99
1.25
0.72
5.17
16:00
11/09
Usti Nad Labem
Vysocina Jihlava
0.86
-0.50
0.88
0.75
2.75
0.93
1.73
0.95
-0.25
0.76
0.96
1.25
0.76
2.29
16:00
11/09
Taborsko
Kladno
0.87
-0.75
0.87
0.80
2.75
0.87
1.56
0.80
-0.25
0.91
-0.99
1.25
0.72
2.11
16:00
11/09
Pribram
Banik Ostrava II
0.93
-0.25
0.81
0.76
2.75
0.91
2.07
0.66
0.00
-0.92
-0.97
1.25
0.70
2.67
16:00
11/09
Dukla Prague
Vlasim
0.96
-0.75
0.79
0.76
2.75
0.91
1.62
0.85
-0.25
0.85
0.98
1.25
0.74
2.18
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Slovan Liberec II
Pardubice II
0.95
0.50
0.81
0.94
4.25
0.76
4.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/09
England U20 W
Brazil U20 W
0.89
0.00
0.85
0.84
2.25
0.83
2.51
0.87
0.00
0.84
-0.97
1.00
0.70
3.27
16:00
11/09
Argentina U20 W
Mexico U20 W
0.84
-0.25
0.90
0.81
2.75
0.86
1.97
-0.85
-0.25
0.62
-0.98
1.25
0.71
2.57
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
Werder Bremen W
Hamburger SV W
0.88
-1.25
0.86
0.83
3.00
0.84
1.30
0.89
-0.50
0.82
0.86
1.25
0.84
1.77
0.93
-1.25
0.91
0.90
3.00
0.92
1.42
0.83
-0.50
-0.99
0.90
1.25
0.92
1.83
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/09
Lee Man Warriors
Eastern District
0.95
-1.75
0.79
0.95
3.25
0.73
1.16
0.97
-0.75
0.75
0.80
1.25
0.90
1.58
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Sokol Kleczew
Olimpia Grudziadz
0.92
0.50
0.84
0.86
3.00
0.84
3.50
0.80
0.25
0.90
0.96
1.25
0.74
3.78
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
Al Gharafa
Lusail City Qatar
0.98
-0.75
0.77
0.92
3.25
0.75
1.65
0.86
-0.25
0.84
0.77
1.25
0.94
2.16
0.96
-0.75
0.82
0.80
3.25
0.96
1.76
-
-
-
-
-
-
-
16:15
11/09
Al Rayyan
Al Ahli
0.76
-0.75
0.99
0.85
3.00
0.82
1.49
0.72
-0.25
1.00
0.87
1.25
0.84
2.00
0.93
-1.00
0.85
0.73
2.75
-0.97
1.55
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:25
11/09
Al Qadisiya
Al Ettifaq
0.82
-1.75
0.92
0.85
3.75
0.82
1.17
0.89
-0.75
0.82
0.79
1.50
0.92
1.54
0.99
2.00
0.85
0.82
3.50
1.00
10.00
-
-
-
-
-
-
-
15:45
11/09
Al Faisaly Harmah
Al Ittihad Saudi
0.91
1.00
0.83
0.74
3.00
0.94
5.17
0.72
0.50
-0.99
0.80
1.25
0.90
5.17
0.99
2.00
0.85
0.82
3.50
1.00
10.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
Zeleznicar Pancevo
Macva Sabac
0.94
-1.25
0.80
0.80
2.50
0.88
1.30
0.95
-0.50
0.77
0.75
1.00
0.97
1.83
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:55
11/09
Al Arabi UAE
Al Oruba
0.93
0.00
0.81
0.85
2.25
0.82
2.68
0.96
0.00
0.75
-0.96
1.00
0.70
3.44
14:55
11/09
Al Jazira Al Hamra
City FC Dubai
0.74
0.00
-0.98
0.89
2.75
0.79
2.23
0.75
0.00
0.96
-0.93
1.25
0.67
2.85
14:55
11/09
Al Thaid
Dabba Al Fujairah
0.94
0.25
0.80
0.77
2.75
0.90
3.04
0.64
0.25
-0.88
0.99
1.25
0.73
3.56
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/09
Van
BKMA Yerevan
0.80
0.50
0.84
0.76
2.50
0.85
3.56
0.67
0.25
0.95
0.68
1.00
0.91
4.00
15:00
11/09
Ararat Armenia
Syunik
0.79
-2.25
0.85
0.73
3.50
0.88
1.03
0.88
-1.00
0.73
0.78
1.50
0.79
1.33
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/09
Mil Mugan Imisli
Neftchi Baku
0.73
1.25
0.92
0.84
2.75
0.77
6.75
0.71
0.50
0.90
1.00
1.25
0.61
6.25
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
KTP
JaPS
0.87
-1.50
0.77
0.88
3.25
0.73
1.22
0.73
-0.50
0.88
0.71
1.25
0.87
1.63
16:00
11/09
KaPa
PK35 Ry
0.86
1.00
0.78
0.72
2.75
0.89
5.50
0.66
0.50
0.97
0.90
1.25
0.69
5.50
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Saikhamakawn
MLS FC
0.99
-0.25
0.68
0.81
4.75
0.79
5.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Daejeon Korail
Ulsan Citizen
0.84
-0.75
0.80
0.82
2.00
0.78
1.57
0.78
-0.25
0.82
0.76
0.75
0.81
2.20
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
KSP Polonia Warsaw
Polonia Bytom
0.76
-0.50
0.89
0.89
3.00
0.72
1.66
0.85
-0.25
0.76
0.85
1.25
0.72
2.17
-0.98
-0.50
0.88
-0.95
3.00
0.83
2.02
-0.96
-0.25
0.84
-0.95
1.25
0.83
2.51
Giải Ngoại hạng Nữ Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
11/09
Kolos W
Metalist 1925 Kharkiv W
0.73
0.75
0.92
0.90
2.75
0.71
11.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
Skenderbeu
SK Tirana
0.83
0.00
0.74
0.89
2.25
0.69
2.51
0.82
0.00
0.75
0.61
0.75
1.00
3.22
Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
Essendon Royals
Keilor Park
0.80
-0.25
0.78
0.70
3.25
0.88
1.27
0.57
0.00
-0.93
-0.78
1.50
0.47
1.04
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
Box Hill W
Bulleen Lions W
0.87
-0.75
0.71
0.78
2.00
0.80
1.60
-0.70
-0.25
0.41
-0.74
0.50
0.44
3.27
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Zbrojovka Brno U19
Banik Ostrava U19
0.85
0.00
0.72
0.87
3.00
0.70
1.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải Calcutta Premier Division Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
United SC
East Bengal II
0.93
0.75
0.66
0.86
1.75
0.71
6.50
0.44
0.25
-0.74
-0.68
0.50
0.40
9.00
09:30
11/09
Mohammedan SC II
Bhawanipore
0.77
0.50
0.80
0.80
2.50
0.77
3.22
-0.75
0.00
0.44
-0.85
0.50
0.52
5.75
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
11/09
Bunga Raya FC
Negeri Sembilan II
0.91
0.75
0.68
0.74
4.25
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
11/09
Shan United FC U20
Falcon FC U20
0.65
0.00
0.94
0.87
2.75
0.70
5.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/09
Sur
Bahla
1.00
0.00
0.61
0.86
2.25
0.72
2.73
0.96
0.00
0.64
-0.97
1.00
0.60
3.44
16:00
11/09
Sohar
Dhofar
0.66
-0.25
0.93
0.91
2.25
0.68
1.85
-0.93
-0.25
0.57
-0.98
1.00
0.60
2.52
16:00
11/09
Oman FC
Al Shabab Oman
0.78
0.25
0.79
0.92
2.25
0.67
3.13
-0.85
0.00
0.52
0.63
0.75
0.98
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/09
Buriram United
Chiangrai United
0.87
-2.25
0.71
0.77
3.25
0.80
1.02
0.99
-1.00
0.62
0.65
1.25
0.94
1.34
0.78
-2.00
-0.90
0.86
3.25
1.00
1.15
0.97
-1.00
0.91
-0.94
1.50
0.78
1.47
11:30
11/09
Port FC
Lamphun Warrior
0.87
-1.75
0.71
0.87
3.25
0.71
1.14
0.90
-0.75
0.68
0.74
1.25
0.84
1.51
0.83
-1.50
-0.95
0.81
3.00
-0.95
1.29
0.99
-0.75
0.89
0.92
1.25
0.92
1.67
12:00
11/09
Ratchaburi
Bangkok United
0.65
0.25
0.95
0.71
2.50
0.87
2.58
0.92
0.00
0.67
0.65
1.00
0.95
3.13
-0.94
0.00
0.82
0.87
2.50
0.99
2.80
0.97
0.00
0.91
0.74
1.00
-0.90
3.15
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
UCSA
Chernihiv
0.65
0.00
0.94
0.74
2.25
0.83
2.21
0.70
0.00
0.88
0.60
0.75
-0.99
2.90
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
11/09
Bong Da Hue
Dong Thap
-0.91
0.00
0.55
1.00
2.50
0.61
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:56
11/09
Vietnam (S)
Australia (S)
0.52
0.25
-0.73
-0.82
1.50
0.59
1.25
-
-
-
-
-
-
-
France Ligue 1 SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Stade Rennais FC SRL
Olympique Marseille SRL
0.76
0.00
-0.98
0.94
3.00
0.78
2.21
0.76
0.00
0.96
-0.96
1.25
0.68
2.73
