Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
BU88 SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
BU88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
-0.96
0.00
0.81
0.90
3.00
0.89
2.63
0.99
0.00
0.81
0.89
1.25
0.86
3.13
2.74
3.15
16:30
11/09
BU88 Nurnberg
Nurnberg
BU88 Hannover
Hannover
0.89
0.00
0.94
0.94
3.25
0.85
2.41
0.88
0.00
0.91
0.75
1.25
-0.98
2.88
0.75
3.00
-0.88
2.49
2.93
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
BU88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
BU88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
1.00
0.00
0.87
0.88
2.25
0.95
2.74
0.97
0.00
0.86
-0.96
1.00
0.77
3.50
10:00
11/09
BU88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
BU88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
1.00
0.50
0.87
0.91
2.75
0.92
4.00
0.86
0.25
0.97
-0.93
1.25
0.74
4.50
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:05
11/09
BU88 UNAM Pumas
UNAM Pumas
BU88 Club Leon
Club Leon
0.81
0.00
-0.97
0.99
2.50
0.81
1.37
-
-
-
-
-
-
-
1.00
-0.25
0.90
-0.55
2.75
0.43
2.28
-0.54
-0.25
0.44
-0.29
1.00
0.17
3.56
BU88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
BU88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
BU88 Rodina
Rodina
0.93
-0.50
0.90
0.92
2.75
0.91
1.85
-0.98
-0.25
0.81
-0.91
1.25
0.73
2.42
0.97
2.75
0.90
1.94
-0.99
-0.25
0.83
0.76
1.00
-0.93
2.47
BU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
BU88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
BU88 South Melbourne
South Melbourne
0.90
-0.25
0.94
0.91
2.75
0.90
2.08
-0.81
-0.25
0.65
-0.93
1.25
0.73
2.66
10:00
11/09
BU88 Adelaide City
Adelaide City
BU88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
0.86
-0.50
0.99
-0.99
3.00
0.78
1.76
0.96
-0.25
0.85
0.99
1.25
0.79
2.30
BU88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
BU88 FC Jazz
FC Jazz
BU88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
0.92
-1.25
0.88
0.80
3.75
0.98
1.40
0.90
-0.50
0.87
-0.99
1.75
0.74
1.78
BU88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
11/09
BU88 Garudayaksa FC
Garudayaksa FC
BU88 Persik Kediri
Persik Kediri
0.10
1.50
-0.15
-0.87
3.00
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
11/09
BU88 Dewa United
Dewa United
BU88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.87
-0.75
0.98
0.88
2.50
0.93
1.59
0.82
-0.25
1.00
0.80
1.00
0.99
2.16
BU88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
BU88 Hobro
Hobro
BU88 Vejle
Vejle
0.96
0.50
0.84
0.95
3.00
0.79
3.70
0.83
0.25
0.94
4.12
3.50
-0.98
1.25
0.78
3.95
BU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
BU88 Ogre United
Ogre United
BU88 Liepaja
Liepaja
0.94
0.75
0.86
0.90
3.00
0.84
4.33
0.98
0.25
0.80
0.90
1.25
0.84
4.70
15:00
11/09
BU88 Riga
Riga
BU88 FK Auda
FK Auda
0.97
-1.50
0.83
0.87
3.00
0.87
1.25
0.81
-0.50
0.97
0.89
1.25
0.85
1.70
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
BU88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
BU88 Motor Lublin
Motor Lublin
0.82
-0.50
0.98
0.85
3.00
0.89
1.70
0.92
-0.25
0.85
0.87
1.25
0.87
2.24
-0.93
-0.75
0.82
1.86
0.99
1.25
0.85
2.31
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
BU88 SSC Farul
SSC Farul
BU88 UTA Arad
UTA Arad
2.23
0.99
1.00
0.80
2.98
-0.96
-0.25
0.80
0.79
2.25
-0.97
2.12
0.71
0.00
-0.89
1.00
1.00
0.80
2.89
BU88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
BU88 Northcote City
Northcote City
BU88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.84
0.00
0.98
0.89
3.00
0.85
2.30
0.83
0.00
0.94
0.91
1.25
0.86
2.87
09:30
11/09
BU88 Melbourne Victory II
Melbourne Victory II
BU88 Eltham Redbacks
Eltham Redbacks
0.99
-0.50
0.83
0.80
3.25
0.94
1.85
-0.96
-0.25
0.75
-0.97
1.50
0.76
2.35
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
11/09
BU88 Hatta Dubai
Hatta Dubai
BU88 Al Dhafra
Al Dhafra
0.88
0.25
0.92
0.88
2.75
0.86
2.91
-0.85
0.00
0.67
-0.92
1.25
0.72
3.50
BU88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
BU88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
BU88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
0.82
-1.50
1.00
0.83
3.00
0.91
1.19
-0.96
-0.75
0.76
0.88
1.25
0.89
1.62
BU88 Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:06
11/09
BU88 LA Firpo
LA Firpo
BU88 CD Olimpia
CD Olimpia
0.93
0.00
0.83
0.99
1.25
0.71
2.94
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
11/09
BU88 England U20 W
England U20 W
BU88 Brazil U20 W
Brazil U20 W
0.84
0.00
0.90
0.78
2.25
0.89
2.44
0.83
0.00
0.87
0.97
1.00
0.75
3.17
BU88 Giải Liga Nacional Guatemala
Giải Liga Nacional Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
11/09
BU88 Xelaju
Xelaju
BU88 Coban Imperial
Coban Imperial
-0.84
-0.25
0.60
-0.71
0.50
0.38
2.93
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.75
0.64
-0.93
1.00
0.73
1.84
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
BU88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
BU88 Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz
0.84
0.75
0.90
0.93
3.25
0.75
3.94
0.90
0.25
0.81
0.78
1.25
0.93
4.23
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:25
11/09
BU88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
BU88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.80
-1.75
0.94
-
-
-
1.14
0.85
-0.75
0.85
0.91
1.50
0.80
1.51
-0.74
1.75
0.58
0.83
3.50
0.99
12.00
-
-
-
-
-
-
-
15:45
11/09
BU88 Al Faisaly Harmah
Al Faisaly Harmah
BU88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.78
1.00
0.97
-
-
-
4.70
-0.97
0.25
0.70
0.80
1.25
0.91
4.70
-0.74
1.75
0.58
0.83
3.50
0.99
12.00
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/09
BU88 Van
Van
BU88 BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
0.83
0.50
0.81
0.74
2.50
0.87
3.70
0.71
0.25
0.91
0.66
1.00
0.93
4.12
BU88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/09
BU88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
BU88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
0.71
1.25
0.95
0.78
2.50
0.82
7.00
0.69
0.50
0.93
0.70
1.00
0.88
6.75
BU88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
BU88 KTP
KTP
BU88 JaPS
JaPS
0.92
-1.50
0.73
0.91
3.25
0.70
1.24
0.76
-0.50
0.85
0.72
1.25
0.85
1.65
BU88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
BU88 Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
BU88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0.93
0.25
0.72
0.87
2.50
0.74
3.27
0.59
0.25
-0.93
0.77
1.00
0.80
3.86
-0.99
0.25
0.79
3.30
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
11/09
BU88 Sur
Sur
BU88 Bahla
Bahla
0.67
0.25
0.92
0.83
2.25
0.74
2.80
1.00
0.00
0.62
1.00
1.00
0.61
3.50
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/09
BU88 Buriram United
Buriram United
BU88 Chiangrai United
Chiangrai United
0.82
-2.25
0.75
0.74
3.25
0.83
1.02
0.95
-1.00
0.65
0.95
1.50
0.65
1.33
0.67
-2.00
-0.92
1.15
-0.93
1.50
0.66
1.49
11:30
11/09
BU88 Port FC
Port FC
BU88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
0.80
-1.75
0.77
0.83
3.00
0.74
1.11
0.82
1.25
0.75
1.48
0.70
-1.50
-0.94
1.25
-0.95
-0.75
0.69
1.00
1.25
0.74
1.77
12:00
11/09
BU88 Ratchaburi
Ratchaburi
BU88 Bangkok United
Bangkok United
0.75
0.00
0.82
0.71
2.50
0.87
2.30
0.76
0.00
0.82
0.65
1.00
0.94
2.88
-0.86
-0.25
0.62
2.48
0.82
1.00
0.92
3.15
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:54
11/09
BU88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
BU88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.95
-0.25
0.76
0.91
2.00
0.80
1.13
0.47
0.00
-0.67
-0.40
1.50
0.26
-
03:54
11/09
BU88 Australia (S)
Australia (S)
BU88 China (S)
China (S)
0.89
-0.25
0.81
0.89
1.00
0.81
2.37
0.44
0.00
-0.62
-0.38
0.50
0.24
5.75
03:56
11/09
BU88 Philippines (S)
Philippines (S)
BU88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.95
0.25
0.77
0.89
1.25
0.82
4.50
-0.60
0.00
0.42
-0.73
0.50
0.52
7.25
03:56
11/09
BU88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
BU88 China (S)
China (S)
0.91
-0.50
0.80
0.73
1.25
0.99
1.87
-0.72
-0.25
0.51
-0.82
0.50
0.59
3.38